cất chén

cất chén

Sau bài phát biểu, mọi người cùng cất chén chúc mừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nâng chén lên: "cất chén" hành động nâng chén rượu hoặc đồ uống lên, thường được dùng trong nghi thức nâng cốc chúc mừng hoặc mời mọc.
    • Uống rượu, chén tạc chén thề: Trong văn cảnh cổ điển hoặc hiếm gặp, "cất chén" có thể chỉ việc bắt đầu uống rượu sau khi nâng chén.
dụ sử dụng
  • (Hãy nâng chén lên để chúc sức khỏe mọi người.)
  • (Mọi người đều nâng chén lên để chúc mừng năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất chén mời": hành động nâng chén mời người khác cùng uống.

    • Chủ nhà cất chén mời khách một cách trân trọng. (Chủ nhà nâng chén mời khách với thái độ kính trọng.)
  • "cất chén chúc tụng": nâng chén để nói lời chúc mừng.

    • Ông ấy cất chén chúc tụng hạnh phúc lứa đôi. (Ông ấy nâng chén chúc mừng hạnh phúc của cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cất (động từ): nâng lên, giơ lên (thường dùng với vật thể).

    • Cất tay chào. (Giơ tay lên để chào.)
  • Chén (danh từ): đồ uống bằng sứ hoặc thủy tinh, thường dùng để đựng rượu hoặc trà.

    • Chén rượu đầy. (Ly rượu đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nâng cốc: hành động nâng ly lên để chúc mừng.
  • Nâng chén: giống với "cất chén", nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
  • Khai chén: bắt đầu uống rượu (thường dùng trong bối cảnh lễ nghi).
Thành ngữ liên quan
  • Chén tạc chén thề: uống rượu thề thốt, cam kết điều đó.
    • Họ chén tạc chén thề, hứa sẽ luôn bên nhau. (Họ uống rượu thề hứa sẽ luôn đồng hành.)